Van, xilanh và các phụ tùng

Van cầu KSB, mã 48872074, model BOA-H, PN 16, DN 200, vật liệu EN-GJL-250
Graphite seal with metal core - Drawing no. 17 Spare parts 3241-DN20
Van, xilanh và các phụ tùng
Graphite seal with metal core - Drawing no. 17 Spare parts 3241-DN20
Mã: GRAP.SEAL-NO17-3241-DN20
Spare parts for We-Nr. 18052039/020(PV 6211-K DN 65 PN 25 + ST 6135.B6-6G)
Van, xilanh và các phụ tùng
Spare parts for We-Nr. 18052039/020(PV 6211-K DN 65 PN 25 + ST 6135.B6-6G)
Mã: 18052039/020
Balancing Valve DN25
Van, xilanh và các phụ tùng
Balancing Valve DN25
Mã: V5032Y0025B
Van điều áp
Van, xilanh và các phụ tùng
Van điều áp
Mã: ITV3050-212BL
HIGH PERFORMANCE BUTTERFLY VALVES (HP111-E) DN 65 + SYS 5.1
Van, xilanh và các phụ tùng
HIGH PERFORMANCE BUTTERFLY VALVES (HP111-E) DN 65 + SYS 5.1
Mã: HP111E-DN65-SYS5
Cartridge Valve Solenoid 24VDC Unipack EE
Van, xilanh và các phụ tùng
Cartridge Valve Solenoid 24VDC Unipack EE
Mã: EE
Van giảm áp
Van, xilanh và các phụ tùng
Van giảm áp
Mã: H5602/250-P
Repair kit CEREX300W DN100
Van, xilanh và các phụ tùng
Repair kit CEREX300W DN100
Mã: 50002-179
SHIM PS 90X110X0,10 DIN 988
Van, xilanh và các phụ tùng
SHIM PS 90X110X0,10 DIN 988
Mã: 29109011
Van bi inox khí nén nối ren dn25
Van, xilanh và các phụ tùng
Van bi inox khí nén nối ren dn25
Mã: BT52
SEAL:EPDM,DIN11851,2004032000114,DN32
Van, xilanh và các phụ tùng
SEAL:EPDM,DIN11851,2004032000114,DN32
Mã: 2004032000114
Pneumatic Cylinders ORV 20x200 ( Max : 0.8 MPa )
Van, xilanh và các phụ tùng
Pneumatic Cylinders ORV 20x200 ( Max : 0.8 MPa )
Mã: ORV20X200
Condensate Drain Valve AK 45 DN 20 PN 40
Van, xilanh và các phụ tùng
Condensate Drain Valve AK 45 DN 20 PN 40
Mã: 8451400
SPW Gasket 304 + graphite with 304 outer
Van, xilanh và các phụ tùng
SPW Gasket 304 + graphite with 304 outer
Mã: S2-02G2-045CI-0050
Modul control vanlve 3730-10000000000000000.04
Van, xilanh và các phụ tùng
Modul control vanlve 3730-10000000000000000.04
Mã: 3730-10000000000000000
Spindle packing, Packing gland, DVGW-Approval + Chloroprene
Van, xilanh và các phụ tùng
Spindle packing, Packing gland, DVGW-Approval + Chloroprene
Mã: 11042012/010-SPINDLE
VAN MỘT CHIỀU CÁNH BƯỚM
Van, xilanh và các phụ tùng
VAN MỘT CHIỀU CÁNH BƯỚM
Mã: KVS-100
Seal L=230 mm (for Type 3347-0/-7, DN 65)
Van, xilanh và các phụ tùng
Seal L=230 mm (for Type 3347-0/-7, DN 65)
Mã: 0529-0095
Keystone Optiseal ResilientButterfly Valves OPTI-0100W0M10010-I3S00S0E100IB
Van, xilanh và các phụ tùng
Keystone Optiseal ResilientButterfly Valves OPTI-0100W0M10010-I3S00S0E100IB
Mã: OPTI-0100W0M10010-I3S00S
Spare parts for We-Nr. 18052039/030(PV 6211-K DN 65 PN 25 + ST 6135.B6-6G)
Van, xilanh và các phụ tùng
Spare parts for We-Nr. 18052039/030(PV 6211-K DN 65 PN 25 + ST 6135.B6-6G)
Mã: 18052039/030-SPINDLE
Wearing part Set DN15/20 EPDM PVC/PVDF
Van, xilanh và các phụ tùng
Wearing part Set DN15/20 EPDM PVC/PVDF
Mã: 625614
Back to top
X